- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
trồng xen canh; trồng xen kẽ
Nông dân đang trồng xen canh trên ruộng.
trồng xen canh; trồng xen kẽ
Nông dân đang trồng xen canh trên ruộng.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
trồng xen canh; trồng xen kẽ
trồng xen canh; trồng xen kẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.