- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
kinh doanh chênh lệch giá; kiếm lời từ chênh lệch (arbitrage)
Anh ấy muốn kiếm tiền thông qua hoạt động chênh lệch giá.
kinh doanh chênh lệch giá; kiếm lời từ chênh lệch (arbitrage)
Anh ấy muốn kiếm tiền thông qua hoạt động chênh lệch giá.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
kinh doanh chênh lệch giá; kiếm lời từ chênh lệch (arbitrage)
kinh doanh chênh lệch giá; kiếm lời từ chênh lệch (arbitrage)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.