- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
búp bê Nga (matryoshka); búp bê lồng nhau
Cô ấy thích chơi búp bê Nga.
búp bê Nga (matryoshka); búp bê lồng nhau
Cô ấy thích chơi búp bê Nga.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
búp bê Nga (matryoshka); búp bê lồng nhau
búp bê Nga (matryoshka); búp bê lồng nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.