- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
mua bán ngoại tệ bất hợp pháp; đổi tiền chui
Hối đoái bất hợp pháp là phạm pháp.
kinh doanh chênh lệch giá; kiếm lời từ chênh lệch (arbitrage)
Anh ấy muốn kiếm tiền thông qua hoạt động đầu cơ chênh lệch giá.
mua bán ngoại tệ bất hợp pháp; đổi tiền chui
Hối đoái bất hợp pháp là phạm pháp.
kinh doanh chênh lệch giá; kiếm lời từ chênh lệch (arbitrage)
Anh ấy muốn kiếm tiền thông qua hoạt động đầu cơ chênh lệch giá.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
mua bán ngoại tệ bất hợp pháp; đổi tiền chui
mua bán ngoại tệ bất hợp pháp; đổi tiền chui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.