- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
ống bọc; ống lồng; vỏ ống
Ống bọc này rất chắc chắn.
ống bọc; ống lồng; vỏ ống
Ống bọc này rất chắc chắn.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống bọc; ống lồng; vỏ ống
ống bọc; ống lồng; vỏ ống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.