- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
quần ống rời; xà cạp
Cô ấy đang mặc một chiếc quần legging màu đen.
quần ống rời; xà cạp
Cô ấy đang mặc một chiếc quần legging màu đen.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
quần ống rời; xà cạp
quần ống rời; xà cạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.