- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
làm thân; lân la kết thân (thường mang nghĩa tiêu cực)
Anh ấy luôn thích làm thân với người khác.
làm thân; lân la kết thân (thường mang nghĩa tiêu cực)
Anh ấy luôn thích làm thân với người khác.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
làm thân; lân la kết thân (thường mang nghĩa tiêu cực)
làm thân; lân la kết thân (thường mang nghĩa tiêu cực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.