- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
khéo léo dò hỏi; thăm dò (thông tin từ ai đó)
Anh ấy muốn dò hỏi bí mật của tôi.
khéo léo hỏi dò; dò hỏi
Anh ấy dò hỏi kế hoạch của tôi.
khéo léo dò hỏi; thăm dò (thông tin từ ai đó)
Anh ấy muốn dò hỏi bí mật của tôi.
khéo léo hỏi dò; dò hỏi
Anh ấy dò hỏi kế hoạch của tôi.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
khéo léo dò hỏi; thăm dò (thông tin từ ai đó)
khéo léo dò hỏi; thăm dò (thông tin từ ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.