- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
ủng cao su; giày đi mưa
Đi ủng vào ngày mưa có thể bảo vệ giày.
ủng cao su; giày đi mưa
Đi ủng vào ngày mưa có thể bảo vệ giày.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
ủng cao su; giày đi mưa
ủng cao su; giày đi mưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.