xa xỉ; phung phí
Bộ quần áo này trông rất xa hoa.
xa hoa lộng lẫy
Bộ quần áo này rất xa xỉ.
xa xỉ; phung phí
Bộ quần áo này trông rất xa hoa.
xa hoa lộng lẫy
Bộ quần áo này rất xa xỉ.
xa xỉ; phung phí
xa xỉ; phung phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.