- 目mục(mắt)
- 分phân(chia, phân biệt)
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời
Đây chỉ là một hy vọng xa vời.
kỳ vọng viển vông; mong mỏi không thực tế
Anh ấy có những kỳ vọng không thực tế về việc làm giàu chỉ sau một đêm.
mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời
Đây chỉ là một hy vọng xa vời.
kỳ vọng viển vông; mong mỏi không thực tế
Anh ấy có những kỳ vọng không thực tế về việc làm giàu chỉ sau một đêm.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời
mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.