- 亻nhân(người)
- 也dã(cũng, vậy (trợ từ))
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
oseltamivir (thuốc kháng vi-rút cúm)
Oseltamivir là một loại thuốc kháng vi-rút.
oseltamivir (thuốc kháng vi-rút cúm)
Oseltamivir là một loại thuốc kháng vi-rút.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
oseltamivir (thuốc kháng vi-rút cúm)
oseltamivir (thuốc kháng vi-rút cúm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.