- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Thế vận hội Olympic; Thế vận hội
中世界各国运动员参加的国际体育竞赛shìjiè gèguó yùndòngyuán cānjiā de guójiì tǐyù jìngsài
Thế vận hội Olympic bốn năm một lần.
Thế vận hội Olympic; Thế vận hội
中世界各国运动员参加的国际体育竞赛shìjiè gèguó yùndòngyuán cānjiā de guójiì tǐyù jìngsài
Thế vận hội Olympic bốn năm một lần.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Thế vận hội Olympic; Thế vận hội
Thế vận hội Olympic; Thế vận hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.