- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phụ nữ; nữ; con gái
中成年女性;女的大人chéngniándē nǚxìng; nǚ de dàrén
Cô ấy là một người phụ nữ tốt.
Người phụ nữ này được mọi người trong khu phố rất kính trọng.
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
中已婚的女性;男人的配偶yǐhūn de nǚxìng;nánrén de pèiyǒu
Cô ấy là vợ tôi.
Vợ tôi đang ở nhà chờ tôi đấy.
phụ nữ; nữ; con gái
中成年女性;女的大人chéngniándē nǚxìng; nǚ de dàrén
Cô ấy là một người phụ nữ tốt.
Người phụ nữ này được mọi người trong khu phố rất kính trọng.
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
中已婚的女性;男人的配偶yǐhūn de nǚxìng;nánrén de pèiyǒu
Cô ấy là vợ tôi.
Vợ tôi đang ở nhà chờ tôi đấy.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
phụ nữ; nữ; con gái
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
phụ nữ; nữ; con gái
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.