- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
(văn) nữ công (thêu thùa, may vá...)(kế thừa)
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
(văn) nữ công (thêu thùa, may vá...)(kế thừa)
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
(văn) nữ công (thêu thùa, may vá...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.