- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
trường nữ; trường toàn nữ sinh
Cô ấy học ở một trường nữ sinh.
trường nữ; trường toàn nữ sinh
Cô ấy học ở một trường nữ sinh.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
trường nữ; trường toàn nữ sinh
trường nữ; trường toàn nữ sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.