- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
hoàng hậu; hậu
中女性的最高统治者,国家的女皇帝nǚxìng de zuìgāo tǒngzhìzhě, guójiā de nǚ huángdì
Bà ấy là nữ hoàng của Trung Quốc.
hoàng hậu; hậu
中女性的最高统治者,国家的女皇帝nǚxìng de zuìgāo tǒngzhìzhě, guójiā de nǚ huángdì
Bà ấy là nữ hoàng của Trung Quốc.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
hoàng hậu; hậu
hoàng hậu; hậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.