- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phụ nữ trong gia đình; nội quyến (các phụ nữ trong nhà)
Gia đình anh ấy có ba người phụ nữ.
người nhà phụ nữ; nội quyến (vợ con, phụ nữ trong gia đình)
Anh ấy đưa cả nhà phụ nữ đi du lịch cùng.
phụ nữ trong gia đình; nội quyến (các phụ nữ trong nhà)
Gia đình anh ấy có ba người phụ nữ.
người nhà phụ nữ; nội quyến (vợ con, phụ nữ trong gia đình)
Anh ấy đưa cả nhà phụ nữ đi du lịch cùng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phụ nữ trong gia đình; nội quyến (các phụ nữ trong nhà)
phụ nữ trong gia đình; nội quyến (các phụ nữ trong nhà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.