- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)
Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.
âm hộ; bộ phận sinh dục nữ
Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.
âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)
Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.
âm hộ; bộ phận sinh dục nữ
Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)
âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.