- 女nữ(người phụ nữ)
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
sản phẩm sữa; thực phẩm từ sữa
Tôi thích ăn các sản phẩm từ sữa.
sản phẩm sữa; thực phẩm từ sữa
Tôi thích ăn các sản phẩm từ sữa.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm sữa; thực phẩm từ sữa
sản phẩm sữa; thực phẩm từ sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.