- 女nữ(người phụ nữ)
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
chết tiệt!; tiên sư chúng mày! (khẩu, chửi thề)
Chết tiệt, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi!
tiên sư; mẹ kiếp; đồ chết tiệt (lời chửi thề)
chết tiệt!; tiên sư chúng mày! (khẩu, chửi thề)
Chết tiệt, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi!
tiên sư; mẹ kiếp; đồ chết tiệt (lời chửi thề)
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
chết tiệt!; tiên sư chúng mày! (khẩu, chửi thề)
chết tiệt!; tiên sư chúng mày! (khẩu, chửi thề)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.