- 女nữ(người phụ nữ)
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
kem béo thực vật; bột kem (dùng thay kem sữa)
Bạn đã thêm kem không sữa vào cà phê chưa?
kem béo thực vật; bột kem (dùng thay kem sữa)
Bạn đã thêm kem không sữa vào cà phê chưa?
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
kem béo thực vật; bột kem (dùng thay kem sữa)
kem béo thực vật; bột kem (dùng thay kem sữa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.