- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 戎nhung(vũ khí, chiến tranh)
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
kẻ phản bội; gian tặc
Hắn là một tên gian tặc.
kẻ gian tặc; tên phản tặc
kẻ phản bội; gian tặc
Hắn là một tên gian tặc.
kẻ gian tặc; tên phản tặc
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
kẻ phản bội; gian tặc
kẻ phản bội; gian tặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.