- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
dễ dùng; tiện dụng
Chiếc điện thoại này rất dễ dùng.
dễ dùng; hoạt động tốt
Công cụ này có dùng tốt không?
để; nhằm; cho tiện
Bạn đóng cửa lại để gió không thổi vào được.
dễ dùng; tiện dụng
Chiếc điện thoại này rất dễ dùng.
dễ dùng; hoạt động tốt
Công cụ này có dùng tốt không?
để; nhằm; cho tiện
Bạn đóng cửa lại để gió không thổi vào được.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
dễ dùng; tiện dụng
dễ dùng; tiện dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
để; dùng để; bằng; với
Công cụ này có dễ dùng không?
để; dùng để; bằng; với
Công cụ này có dễ dùng không?