- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
Anh ấy thật sự là một người may mắn.
số đỏ; may mắn; có số hưởng phúc
Cô ấy thật sự là một người phụ nữ có số tốt.
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
Anh ấy thật sự là một người may mắn.
số đỏ; may mắn; có số hưởng phúc
Cô ấy thật sự là một người phụ nữ có số tốt.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.