- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hiếu chiến; hay gây sự
Anh ấy là một người hiếu chiến.
hiếu chiến; ưa gây sự
hiếu chiến; hay gây sự
Anh ấy là một người hiếu chiến.
hiếu chiến; ưa gây sự
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
hiếu chiến; hay gây sự
hiếu chiến; hay gây sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.