- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
(khẩu) tâm trạng tốt; hứng thú (thường dùng trong câu phủ định)
Hôm nay tâm trạng tôi không tốt.
tức giận (thường dùng kết hợp với 好笑)
Anh ấy vừa tức vừa buồn cười.
(khẩu) tâm trạng tốt; hứng thú (thường dùng trong câu phủ định)
Hôm nay tâm trạng tôi không tốt.
tức giận (thường dùng kết hợp với 好笑)
Anh ấy vừa tức vừa buồn cười.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
(khẩu) tâm trạng tốt; hứng thú (thường dùng trong câu phủ định)
(khẩu) tâm trạng tốt; hứng thú (thường dùng trong câu phủ định)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.