- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hiếu khí; ưa oxy
Tập thể dục hiếu khí có lợi cho sức khỏe.
hiếu khí; ưa oxy
Tập thể dục hiếu khí có lợi cho sức khỏe.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
hiếu khí; ưa oxy
hiếu khí; ưa oxy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.