- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
nguyên vẹn; đang bình thường; chẳng có lý do gì
Anh ấy đột nhiên từ chức mà không có lý do.
đang bình thường; rõ ràng là không có gì
Anh ấy ngồi yên vị ở đó.
nguyên vẹn; đang bình thường; chẳng có lý do gì
Anh ấy đột nhiên từ chức mà không có lý do.
đang bình thường; rõ ràng là không có gì
Anh ấy ngồi yên vị ở đó.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
nguyên vẹn; đang bình thường; chẳng có lý do gì
nguyên vẹn; đang bình thường; chẳng có lý do gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.