- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
Anh ấy là một người háo sắc.
háo sắc; dâm dục; mê sắc dục
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
Anh ta là một người háo sắc.
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
Anh ấy là một người háo sắc.
háo sắc; dâm dục; mê sắc dục
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
Anh ta là một người háo sắc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dâm đãng; dâm dục
háo sắc; dâm đãng; mê gái (trai)
Anh ấy rất thích sắc đẹp.
dâm đãng; dâm dục
háo sắc; dâm đãng; mê gái (trai)
Anh ấy rất thích sắc đẹp.