- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
dễ chịu; khỏe hơn; dễ sống hơn
中比较舒服、愉快或健康bǐjiào shūfu、yúkuài huò jiànkāng
Hôm nay tôi cảm thấy tốt hơn nhiều rồi.
dễ chịu; thoải mái; dễ sống hơn
中生活得比较舒服、轻松shēnghuó de bǐjiào shūfu、qīngsōng
Tôi hy vọng bạn sẽ có một cuộc sống dễ dàng.
dễ chịu; khỏe hơn; dễ sống hơn
中比较舒服、愉快或健康bǐjiào shūfu、yúkuài huò jiànkāng
Hôm nay tôi cảm thấy tốt hơn nhiều rồi.
dễ chịu; thoải mái; dễ sống hơn
中生活得比较舒服、轻松shēnghuó de bǐjiào shūfu、qīngsōng
Tôi hy vọng bạn sẽ có một cuộc sống dễ dàng.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
dễ chịu; khỏe hơn; dễ sống hơn
dễ chịu; khỏe hơn; dễ sống hơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.