- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
người tốt; người có phẩm cách tốt
Anh ấy là một người tốt.
người tốt; người tử tế
chim có giọng hót hay hoặc bộ lông đẹp
Chim hót trên cành cũng là bạn.
người tốt; người có phẩm cách tốt
Anh ấy là một người tốt.
người tốt; người tử tế
chim có giọng hót hay hoặc bộ lông đẹp
Chim hót trên cành cũng là bạn.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
người tốt; người có phẩm cách tốt
người tốt; người có phẩm cách tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.