Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)
Anh ấy làm việc rất nhất quán.
như một; đồng nhất
Hai người họ giống nhau.
không thay đổi; bất biến
Anh ấy đối xử với mọi người như nhau.
nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)
Anh ấy làm việc rất nhất quán.
như một; đồng nhất
Hai người họ giống nhau.
không thay đổi; bất biến
Anh ấy đối xử với mọi người như nhau.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.