- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
đông như mây; đông đúc vô số
Khán giả đông như mây, khung cảnh rất náo nhiệt.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
đông như mây; đông đúc vô số
Khán giả đông như mây, khung cảnh rất náo nhiệt.
đông như mây; đông đúc vô số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.