- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
trung thực; đúng như thực tế
Xin bạn hãy nói thật cho tôi.
thiết thực; thực sự; cụ thể
Anh ấy đã mô tả tình hình một cách chân thực.
trung thực; đúng như thực tế
Xin bạn hãy nói thật cho tôi.
thiết thực; thực sự; cụ thể
Anh ấy đã mô tả tình hình một cách chân thực.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
trung thực; đúng như thực tế
trung thực; đúng như thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.