- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như thường lệ; như mọi khi
Hôm nay anh ấy đi làm như thường lệ.
như thường lệ; như mọi khi
Hôm nay anh ấy đi làm như thường lệ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
như thường lệ; như mọi khi
như thường lệ; như mọi khi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.