- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như ban đầu; như thuở đầu
Chúng tôi gặp nhau như đã quen từ lâu.
như thường lệ; như mọi khi
Anh ấy đối xử với tôi như cũ.
như cũ; như người quen cũ
Chúng tôi vừa gặp đã như bạn cũ.
như ban đầu; như thuở đầu
Chúng tôi gặp nhau như đã quen từ lâu.
như thường lệ; như mọi khi
Anh ấy đối xử với tôi như cũ.
như cũ; như người quen cũ
Chúng tôi vừa gặp đã như bạn cũ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
như ban đầu; như thuở đầu
như ban đầu; như thuở đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.