- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
đúng số lượng (đã thỏa thuận); đủ số
Anh ấy đã trả tiền đúng như đã thỏa thuận.
đúng số; đủ số; nguyên vẹn
Anh ấy đã trả tiền đầy đủ.
đúng số; đủ số
Anh ấy đã trả tiền đúng số lượng.
đúng số lượng (đã thỏa thuận); đủ số
Anh ấy đã trả tiền đúng như đã thỏa thuận.
đúng số; đủ số; nguyên vẹn
Anh ấy đã trả tiền đầy đủ.
đúng số; đủ số
Anh ấy đã trả tiền đúng số lượng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
đúng số lượng (đã thỏa thuận); đủ số
đúng số lượng (đã thỏa thuận); đủ số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.