- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như đếm của báu trong nhà (nắm rõ từng chi tiết, kể vanh vách) [thành ngữ]
Anh ấy nói về lịch sử Trung Quốc như thể đang kể về những vật quý trong nhà.
như đếm báu vật trong nhà; thuộc lòng như lòng bàn tay [thành ngữ]
Anh ấy rất quen thuộc với lịch sử Trung Quốc.
như đếm của báu trong nhà (nắm rõ từng chi tiết, kể vanh vách) [thành ngữ]
Anh ấy nói về lịch sử Trung Quốc như thể đang kể về những vật quý trong nhà.
như đếm báu vật trong nhà; thuộc lòng như lòng bàn tay [thành ngữ]
Anh ấy rất quen thuộc với lịch sử Trung Quốc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
như đếm của báu trong nhà (nắm rõ từng chi tiết, kể vanh vách) [thành ngữ]
như đếm của báu trong nhà (nắm rõ từng chi tiết, kể vanh vách) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.