- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
đúng hạn; đúng kế hoạch
Cuộc họp diễn ra đúng lịch trình.
đúng hạn; đúng kỳ hạn
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
đúng hạn; đúng kỳ hạn
đúng hạn; đúng kế hoạch
Cuộc họp diễn ra đúng lịch trình.
đúng hạn; đúng kỳ hạn
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
đúng hạn; đúng kỳ hạn
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
đúng hạn; đúng kế hoạch
đúng hạn; đúng kế hoạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.