- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Như Lai Phật; Như Lai (một trong mười danh hiệu của Phật)
Như Lai Phật là người sáng lập Phật giáo.
Như Lai Phật; Như Lai (một trong mười danh hiệu của Phật)
Như Lai Phật là người sáng lập Phật giáo.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Như Lai Phật; Như Lai (một trong mười danh hiệu của Phật)
Như Lai Phật; Như Lai (một trong mười danh hiệu của Phật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.