- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
một khi; hễ... thì
Nếu không, bạn phải tự chịu hậu quả.
một khi; hễ... thì
Nếu không, bạn phải tự chịu hậu quả.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
một khi; hễ... thì
một khi; hễ... thì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.