- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như cỏ; (bóng) tầm thường như cỏ rác
Màu sắc như cỏ.
như cỏ; (bóng) tầm thường như cỏ rác
Màu sắc như cỏ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
như cỏ; (bóng) tầm thường như cỏ rác
như cỏ; (bóng) tầm thường như cỏ rác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.