- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như tiêu đề; như đã nêu trong tiêu đề
Như tiêu đề đã chỉ ra, hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về chủ đề này.
như tiêu đề; như đã nêu trong tiêu đề
Như tiêu đề đã chỉ ra, hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về chủ đề này.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
như tiêu đề; như đã nêu trong tiêu đề
như tiêu đề; như đã nêu trong tiêu đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.