- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phi tần; phi (vợ lẽ của vua)
Cô ấy là một phi tử.
phi tần; phi (vợ lẽ của vua)
Cô ấy là một phi tử.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phi tần; phi (vợ lẽ của vua)
phi tần; phi (vợ lẽ của vua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.