- 禾hòa(cây lúa)
- 尔nhĩ(mày, ngươi)
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
tự xưng bừa bãi; tuyên bố sai sự thật
Anh ta tự xưng mình là vua.
tự xưng bừa bãi; tuyên bố sai sự thật
Anh ta tự xưng mình là vua.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
tự xưng bừa bãi; tuyên bố sai sự thật
tự xưng bừa bãi; tuyên bố sai sự thật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.