- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
bố trí; sắp xếp; trang trí
Cô ấy thích dùng hoa tươi để trang trí phòng.
bố trí; sắp xếp; trang trí
Cô ấy thích dùng hoa tươi để trang trí phòng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
bố trí; sắp xếp; trang trí
bố trí; sắp xếp; trang trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.