trang điểm; trang trí; (ngữ pháp) bổ nghĩa; tu sức
Cô ấy thích trang điểm cho mình.
trang điểm; trang trí; (ngữ pháp) bổ nghĩa; tu sức
Cô ấy thích trang điểm cho mình.
trang điểm; trang trí; (ngữ pháp) bổ nghĩa; tu sức
trang điểm; trang trí; (ngữ pháp) bổ nghĩa; tu sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.