- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phong trào phụ nữ; phong trào nữ quyền
Cô ấy tích cực tham gia phong trào phụ nữ.
chủ nghĩa nữ quyền; nữ tính chủ nghĩa
Cô ấy tích cực tham gia phong trào nữ quyền.
phong trào phụ nữ; phong trào nữ quyền
Cô ấy tích cực tham gia phong trào phụ nữ.
chủ nghĩa nữ quyền; nữ tính chủ nghĩa
Cô ấy tích cực tham gia phong trào nữ quyền.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
phong trào phụ nữ; phong trào nữ quyền
phong trào phụ nữ; phong trào nữ quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.