- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
xét nghiệm thai; kiểm tra thai kỳ
Cô ấy đã làm xét nghiệm thai nghén.
xét nghiệm thai; kiểm tra thai kỳ
Cô ấy đã làm xét nghiệm thai nghén.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xét nghiệm thai; kiểm tra thai kỳ
xét nghiệm thai; kiểm tra thai kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.